chơi phiếm

chơi phiếm

Cuối tuần, chúng tôi thích chơi phiếm trong công viên.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đi dạo, lang thang không mục đích: "chơi phiếm" chỉ hành động đi lại, dạo chơi một cách nhàn rỗi, không kế hoạch hay mục tiêu cụ thể, thường để thư giãn hoặc giết thời gian.
    • Tản bộ, dạo chơi: "chơi phiếm" cũng được dùng để miêu tả việc đi bộ hoặc di chuyển chậm rãi, thoải máinhững nơi như công viên, phố xá, hoặc vùng nông thôn.
dụ sử dụng
  • (Buổi chiều không việc , tôi ra công viên dạo chơi không mục đích một lúc.)
  • (Người già thường đi dạo nhàn nhã quanh hồ vào mỗi buổi sáng.)
  • (Những đứa trẻ lang thang chơi đùa ngoài bãi cỏ, không mối bận tâm nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chơi phiếm ngoài phố": dạo chơi trên đường phố không việc cụ thể.

    • Họ thường rủ nhau chơi phiếm ngoài phố vào cuối tuần. (Họ thường cùng nhau đi dạo trên phố một cách nhàn rỗi vào cuối tuần.)
  • "chơi phiếm xa nhà": đi dạo, lang thangnhững nơi xa nơi ở, không kế hoạch.

    • Khi buồn, anh ấy hay chơi phiếm xa nhà để quên đi muộn phiền. (Khi buồn, anh ấy thường đi dạo lang thang xa nhà để quên đi nỗi buồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Đi phiếm (động từ): đi dạo, lang thangtương tự "chơi phiếm".

    • ấy thích đi phiếm quanh làng vào mỗi chiều. ( ấy thích dạo chơi quanh làng vào mỗi buổi chiều.)
  • Dạo chơi (động từ): đi chơi nhàn nhã, thư giãnđồng nghĩa gần với "chơi phiếm".

    • Chúng tôi dạo chơi trong khu vườn. (Chúng tôi đi dạo nhàn nhã trong khu vườn.)
Từ đồng nghĩa
  • Lang thang: đi đây đi đó không mục đích.
  • Tản bộ: đi bộ chậm rãi, thư giãn.
  • Rong chơi: đi chơi tự do, không ràng buộc.
Thành ngữ liên quan
  • Chơi phiếm mất ngày: dành thời gian rảnh rỗi để dạo chơi, đôi khi gây lãng phí thời gian.
    • Đừng chơi phiếm mất ngày, hãy làm việc có ích. (Đừng lãng phí thời gian dạo chơi vô ích, hãy làm việc có ích.)